Bác sĩ đưa ra những lưu ý khi cho trẻ uống Oresol
Bệnh Nhi
Góc Sống Khỏe
Quản Trị
Theo người nhà bệnh nhân, bé bị tiêu chảy nên người nhà đã cho uống Oresol bù nước. Sau khi uống xong, bé có biểu hiện co giật, não tổn thương. Sau khi kiểm tra, các bác sĩ phát hiện người nhà đã pha dung dịch oresol cho bé uống quá đậm đặc.
Oresol được dùng để bù nước rất hiệu quả, được khuyến cáo cho những trường hợp trẻ bị mất nước và chất điện giải do tiêu chảy, sốt cao… Tuy nhiên, Oresol phải được pha đúng và uống đúng cách.
Theo Báo Sức khỏe và Đời sống, để sử dụng Oresol an toàn cần lưu ý những điều sau:
– Phải pha đúng theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất. Phổ biến là loại pha với 1.000ml hoặc 200ml nước đun sôi để nguội. Sau khi pha xong, không được đun sôi dung dịch.
– Tuyệt đối không được pha Oresol với lượng nước ít hơn khuyến cáo vì nếu uống vào sẽ gây rối loạn điện giải nghiêm trọng có thể gây co giật, hôn mê thậm chí ngừng tim.
– Không pha Oresol bằng sữa, nước ngọt, nước trái cây, canh, súp hay bất kỳ loại nước nào khác, không được cho thêm đường để dễ uống.
– Nên dùng Oresol dạng gói, không dùng loại đóng chai sẵn vì thành phần điện giải và áp lực thẩm thấu có thể không đạt tiêu chuẩn. Oresol pha sẵn rất nguy hiểm với trẻ tiêu chảy do lượng điện giải không đảm bảo, uống nhiều có thể khiến trẻ bị rối loạn điện giải.
– Trẻ còn bú mẹ thì nên cho bú nhiều lần. Trường hợp trẻ đi ngoài số lượng ít có thể tạm thay bằng nước dừa, nước trắng.
– Ngoài ra, dung dịch Oresol đã pha chỉ nên dùng trong 24 giờ và lắc đều trước khi dùng. Thuốc pha để lâu sẽ bị mất tác dụng và có thể bị nhiễm khuẩn từ môi trường. Nên uống ngay sau khi pha, uống từng ngụm nhỏ, từ từ và không uống quá nhanh. Nếu không bảo quản trong tủ lạnh, dung dịch Oresol chỉ nên uống trong vòng 1 giờ sau khi pha.
– Về liều lượng, trẻ dưới 2 tuổi uống khoảng 50-100ml sau mỗi lần đi ngoài. Trẻ 2-10 tuổi uống khoảng 100-200ml. Trẻ lớn uống theo nhu cầu. Đặc biệt, cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi pha và không tự ý chia nhỏ mỗi gói Oresol để pha nhiều lần.
Theo Nguồn VTV
Trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối? Cách kiểm soát lượng muối khi bé ăn dặm
Bệnh Nhi
Dinh Dưỡng
,
Góc Sống Khỏe
,
Tư vấn sức khỏe
Quản Trị
Trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối không là thắc mắc phổ biến của nhiều cha mẹ khi con đang trong giai đoạn đầu của quá trình ăn dặm. Mặc dù muối là gia vị cần thiết cho hầu hết món ăn nhưng đối với trẻ dưới 1 tuổi, thói quen thêm muối vào chế độ ăn của bé có thể gây ra các bất lợi về sức khỏe.
Trong bài viết sau đây, tổng hợp những thông tin xoay quanh vấn đề trẻ mấy tháng được ăn muối? Lượng muối an toàn cho trẻ dưới 1 tuổi là bao nhiêu và làm sao để kiểm soát lượng muối trong thức ăn của trẻ… để bạn tham khảo.
Trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối không? Thêm muối vào thức ăn của trẻ gây ảnh hưởng sức khỏe như thế nào?
Trên thực tế, các mẹ nuôi con nhỏ thường lầm tưởng rằng việc thêm muối vào thức ăn của trẻ có thể cải thiện mùi vị và giúp trẻ ăn ngon hơn. Thế nhưng, sự thật là việc thêm gia vị nói chung và thêm muối nói riêng vào thức ăn của trẻ không được khuyến khích. Vì vậy, đối với câu hỏi “trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối không?”, câu trả lời là không nên mẹ nhé! Trong năm đầu đời, việc nhận được natri (thành phần chính của muối) từ sữa mẹ, sữa công thức và natri tự nhiên có trong thực phẩm chưa qua chế biến là đã đủ đối với nhu cầu của trẻ.
Do đó, việc thêm muối vào thức ăn của trẻ dưới 1 tuổi là dư thừa và có thể gây ra các bất lợi về sức khỏe, bao gồm một số vấn đề đáng chú ý sau đây:
Thận của trẻ còn non nớt nên không thể lọc được lượng muối dư thừa hiệu quả như thận của người lớn. Do đó, chế độ ăn dặm chứa muối có thể gây hại cho thận của trẻ.
Chế độ ăn nhiều muối có thể gây ra tình trạng tăng huyết áp ở trẻ. Thậm chí, nguy cơ này có thể cao hơn so với người lớn. Trẻ được cho ăn nhiều muối cũng có xu hướng bị tăng huyết áp trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên. Điều này góp phần làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch về sau.
Chế độ ăn nhiều muối có thể gây mất canxi thông qua nước tiểu. Điều này dẫn đến khử khoáng chất canxi trong cấu trúc xương và làm tăng đáng kể nguy cơ loãng xương. Mặc dù loãng xương phổ biến ở người cao tuổi nhưng một số nghiên cứu chỉ ra rằng ảnh hưởng của muối đối với sự chuyển hóa canxi cũng được phát hiện ở trẻ em và kéo dài đến khi trưởng thành.
Ngoài các vấn đề sức khỏe, việc cho trẻ ăn muối quá sớm cũng góp phần hình thành sở thích ăn mặn khi trẻ lớn lên. Điều này khiến trẻ về sau có xu hướng chọn ăn thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối nhưng kém dinh dưỡng và không tốt cho sức khỏe. Đồng thời, ăn mặn sẽ gây khát nên đây cũng là một trong những yếu tố làm tăng tiêu thụ nước ngọt và dẫn đến béo phì.
Lượng muối an toàn cho trẻ theo từng độ tuổi là bao nhiêu?
Sau khi có được câu trả lời cho vấn đề trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối không? Chắc hẳn nhiều phụ huynh cũng thắc mắc lượng muối an toàn cho trẻ là bao nhiêu? Đối với vấn đề này, các chuyên gia cũng đưa ra khuyến nghị về lượng muối an toàn theo độ tuổi như sau:
Trẻ dưới 1 tuổi không nên bổ sung nhiều hơn 1 g muối mỗi ngày
Trẻ 1 đến 3 tuổi không nên ăn quá 2 g muối mỗi ngày (0.8 g natri)
Trẻ 4 đến 6 tuổi không nên ăn quá 3 g muối mỗi ngày (1.2 g natri)
Trẻ 7 đến 10 tuổi không nên ăn quá 5 g muối mỗi ngày (2 g natri)
Trẻ 11 tuổi trở lên không nên ăn quá 6 g muối mỗi ngày (2.4 g natri).
Thực phẩm nào nên và không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn để tránh hấp thu nhiều muối?
Như bạn đã biết, thành phần chính trong muối ăn là natri, một khoáng chất quan trọng để đảm bảo cơ thể hoạt động bình thường, khỏe mạnh. Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi thường nhận được natri từ sữa mẹ và sữa công thức. Đối với trẻ dưới 1 tuổi và bắt đầu ăn dặm, trẻ vẫn nhận natri từ sữa mẹ, sữa công thức và thêm vào đó là một lượng nhỏ natri tự nhiên có trong các thực phẩm chưa qua chế biến. Trong đó, bạn cần chú ý đến một số thực phẩm nên và không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn để tránh hấp thu nhiều muối, cụ thể:
Một số thực phẩm lành mạnh và ít muối tự nhiên bạn có thể giới thiệu cho bé ăn dặm bao gồm thịt tươi, cá tươi, trứng, rau củ, trái cây…
Ngược lại, bạn không nên cho bé ăn thức ăn nhiều muối, chẳng hạn như các món ăn dành cho bữa ăn của người lớn, bánh quy, các loại bánh nướng, nước thịt, các loại nước chấm/ nước sốt, pizza, thịt xông khói, giăm bông, khoai tây chiên…
Trên thị trường hiện nay, có một số sản phẩm ăn uống chế biến sẵn dành riêng cho trẻ ăn dặm, chẳng hạn như ngũ cốc, thức ăn nghiền (puree)… có hàm lượng muối thấp nên bạn có thể lựa chọn. Tuy nhiên, bạn cần chú ý đọc kỹ nhãn khi mua hàng để không nhầm với sản phẩm thức ăn dành cho trẻ lớn hơn.
Làm sao để kiểm soát lượng muối trong chế độ ăn dặm của trẻ dưới 1 tuổi?
Như đã đề cập khi trả lời câu hỏi trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối, việc thêm muối vào thức ăn của trẻ có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong một số trường hợp hiếm gặp, tình trạng dư thừa muối còn có thể gây tăng natri máu rất nguy hiểm. Tình trạng này khiến trẻ phát triển các triệu chứng từ cáu kỉnh, co giật đến buồn ngủ, thậm chí là hôn mê và không phản ứng.
Vì vậy, để hạn chế rủi ro do hấp thu nhiều natri thì việc kiểm soát lượng muối trong khẩu phần ăn của trẻ là rất quan trọng. Để đảm bảo trẻ dưới 1 tuổi không ăn nhiều muối so với khuyến nghị, bạn cần lưu ý:
Không ướp muối vào thịt, cá tươi hoặc bất kỳ thực phẩm nào bạn nấu cho trẻ ăn. Đồng thời, mẹ cần tránh thêm một số loại nước chấm/ nước sốt như nước mắm, nước tương, nước thịt, nước kho… vào thức ăn của trẻ vì các loại nước chấm này có chứa muối. Trong hầu hết trường hợp, lời khuyên là bạn nên tự chuẩn bị đồ ăn dặm cho con để đảm bảo không có muối.
Duy trì thói quen đọc nhãn sản phẩm khi mua sắm để chọn đúng thực phẩm dành riêng cho độ tuổi của bé, cùng với đó là kiểm tra hàm lượng natri và muối trước khi mua. Thêm vào đó, bạn nên thận trọng khi chọn mua phô mai, trái cây, rau củ đóng hộp/ đông lạnh vì những thực phẩm này có thể chứa muối.
Nếu bạn chọn phương pháp cho bé ăn dặm chỉ huy (bé tự quyết định món ăn và cách ăn), thì nên dành riêng một phần ăn cho trẻ. Sau đó mới chế biến, nêm gia vị cho phần còn lại khi nấu các món ăn cho cả gia đình.
Nếu đưa em bé đến quán ăn hoặc nhà hàng, bạn không thể xác định các món ăn chứa bao nhiêu muối. Vì vậy, bạn không nên cho trẻ ăn chung đồ ăn của người lớn hoặc nếu muốn thì thỉnh thoảng chỉ cho ăn một chút. Cách tốt nhất là bạn nên mang theo đồ ăn dành riêng cho trẻ, chẳng hạn như sữa, bánh ăn dặm, trái cây tươi…
Nhìn chung, đối với vấn đề “trẻ dưới 1 tuổi có nên ăn muối không?” thì bạn cần lưu ý là việc thêm muối vào thức ăn của trẻ trong năm đầu đời là không được khuyến khích. Sau 1 tuổi, bạn có thể nêm một chút muối vào chế độ ăn của trẻ nhưng cần lưu ý về hàm lượng an toàn nhé!
Nguồn Hello Bác sĩ
Nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh bao nhiêu là phù hợp và an toàn?
Tư vấn sức khỏe
Quản Trị
Nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh bao nhiêu là phù hợp và an toàn?
Quá trình tắm cho trẻ sơ sinh là một cơ hội tuyệt vời để tạo ra sự gắn kết giữa bạn và em bé. Tuy nhiên, nếu ba mẹ chưa có kinh nghiệm tắm cho trẻ sơ sinh chắc hẳn không tránh khỏi căng thẳng và băn khoăn về nhiều vấn đề. Trong đó, “nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh bao nhiêu là thích hợp, an toàn?” chính là một trong những điều luôn được quan tâm nhất.
Làm da của trẻ sơ sinh vốn mỏng manh và nhạy cảm (bao gồm cả nhạy cảm với nhiệt) hơn so với người lớn. Vì vậy, việc chú ý đến nhiệt độ nước tắm là rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái lẫn an toàn cho em bé. Trong bài viết sau đây bạn có thể tìm hiểu thông tin chi tiết hơn về vấn đề này.
Nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh bao nhiêu là thích hợp, an toàn?
Về cơ bản, làn da non nớt của trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với nhiệt. Bạn cũng cần biết rằng da em bé thường mỏng hơn khoảng 20 – 30% so với người lớn. Vì vậy, nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh lý tưởng cần đảm bảo không quá nóng và không quá lạnh. Cụ thể, nhiệt độ nước tắm được khuyến nghị là phù hợp nhất với trẻ sơ sinh nên ở trong khoảng từ 37 – 38 độ C.
Đây là mức nhiệt độ nước tắm giúp em bé cảm thấy dễ chịu và thư giãn. Thậm chí, điều này còn có thể gợi cho trẻ nhớ đến cảm giác bồng bềnh trong bụng mẹ nên sẽ bình tĩnh hơn, không khóc lóc, quẫy đạp khi bạn tắm cho bé. Nhìn chung, để đảm bảo nhiệt độ nước tắm phù hợp và an toàn cho trẻ sơ sinh, bạn cần lưu ý những điều sau:
Tốt nhất là bạn nên tự mình chuẩn bị nước tắm cho em bé để đảm bảo nhiệt độ nước luôn ở mức được khuyến nghị.
Không bao giờ mở vòi nước hoặc xả nước khi đang tắm cho em bé. Việc xả nước nóng bất ngờ có thể vô tình gây bỏng.
Kiểm tra nhiệt độ nước tắm bằng cách nhúng khuỷu tay vào nước. Bạn có thể sử dụng nhiệt kế để theo dõi nhiệt độ nước trong suốt quá trình tắm cho em bé. Hiện nay, nhiều loại nhiệt kế dùng cho nước tắm được sáng tạo và “ngụy trang” dưới dạng một món đồ chơi. Những sản phẩm này rất tiện lợi khi vừa giúp bạn theo dõi nhiệt độ nước tắm vừa kiêm luôn vai trò làm đồ chơi cho em bé.
Nếu gia đình bạn sử dụng máy nước nóng, lời khuyên là bạn nên điều chỉnh lại bộ điều nhiệt của máy xuống mức 49 độ C hoặc thấp hơn. Điều này nhằm ngăn ngừa nguy cơ gây bỏng cho trẻ em lẫn người lớn trong gia đình khi tắm.
Làm sao để giữ ấm cho trẻ sơ sinh khi tắm?
Cơ thể của trẻ sơ sinh có thể nóng lên nhanh chóng nhưng đồng thời cũng mất nhiệt rất nhanh. Vì vậy, ngay cả khi bạn đã chuẩn bị nước tắm cho trẻ ở mức nhiệt phù hợp, trẻ vẫn có thể cảm thấy hơi lạnh, đặc biệt là khi nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh nguội dần theo thời gian.
Vậy làm sao để trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không cảm thấy lạnh trong quá trình tắm? Sau đây là một vài lưu ý và mẹo hữu ích để giữ ấm cho bé trước, trong và sau khi tắm. Cụ thể :
Lưu ý về giữ ấm trước khi tắm
Bạn nên chọn một căn phòng nhỏ, khép kín để tắm cho em bé thay vì một căn phòng rộng rãi và thoáng.
Bạn nên đóng tất cả cửa sổ (nếu có) và cửa ra vào để tránh gió lùa.
Sử dụng máy sưởi cho nhà tắm nếu có thể để đảm bảo không gian tắm của trẻ luôn ấm áp.
Trước khi bắt đầu tắm cho bé, bạn nên chuẩn bị tất cả những đồ dùng cần thiết và đặt chúng trong tầm với. Cả khăn tắm, quần áo, tã sạch và tất… để thay cũng nên đặt gần nơi tắm để tiện cho việc lau người và mặc đồ cho em bé ngay sau khi tắm.
Lưu ý giữ ấm trong khi tắm
Bạn nên dùng bồn tắm nhỏ dành cho trẻ em thay vì bồn tắm lớn thông thường.
Đổ nước vào bồn tắm hoặc chậu tắm của bé. Mực nước tắm được khuyến nghị là khoảng 5 cm.
Luôn kiểm tra nhiệt độ nước trước khi cho bé vào bồn tắm.
Sau khi cởi quần áo của em bé, bạn bắt đầu tắm cho trẻ theo thứ tự bắt đầu từ khuôn mặt rồi đến những khu vực phía dưới. Trong quá trình này, khi bạn gội đầu hoặc rửa mặt cho trẻ, bạn có thể dùng thêm một chiếc khăn nhỏ đắp hoặc quấn phần cơ thể của em bé mà bạn chưa rửa đến để giúp trẻ không bị lạnh.
Lưu ý là thời gian tắm cho trẻ sơ sinh không nên quá lâu. Bạn nên kết thúc việc tắm trước khi nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh giảm dần.
Ngoài ra, trong những trường hợp như trẻ đang bị ốm hoặc thời tiết quá lạnh thì bạn có thể chọn giải pháp tạm thời là dùng khăn sạch đã nhúng nước ấm để lau người cho bé thay vì cho trẻ tắm trong bồn tắm.
Lưu ý giữ ấm sau khi tắm
Khi tắm xong, bạn nên nhanh chóng quấn em bé bằng khăn bông mềm, khô và sạch. Bạn nên ưu tiên dùng khăn có thêm mũ trùm đầu để giữ ấm cho bé tốt hơn.
Bạn cần lau khô người cho trẻ trước khi mặc quần áo cho bé.
Đối với khăn tắm của trẻ sau khi dùng, bạn nên treo ở nơi thông thoáng hoặc cho vào máy sấy quần áo để đảm bảo khăn luôn khô ráo trước khi dùng cho lần sau.
Các khuyến nghị quan trọng khác bạn cần biết khi tắm cho trẻ sơ sinh
Việc tắm cho trẻ sơ sinh tưởng chừng đơn giản nhưng lại có khá nhiều lưu ý bạn cần biết để đảm bảo em bé được chăm sóc tốt nhất. Ngoài việc chú ý đến nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh, sau đây là một vài khuyến nghị quan trọng khác bạn không nên bỏ qua:
Lần tắm đầu tiên của trẻ sơ sinh
Sau khi trẻ được sinh ra, bạn không nên vội vã tắm cho em bé ngay lập tức. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo, bạn nên đợi ít nhất 6 giờ sau sinh trước khi tắm cho em bé lần đầu tiên. Nguyên nhân là vì da của trẻ sơ sinh được bao phủ bởi một lớp sáp tự nhiên được gọi là lớp vernix caseosa. Ngay sau khi chào đời, lớp sáp này có vai trò giữ cho làn da của bé được khỏe mạnh.
Vì vậy, ban đầu thì bác sĩ hoặc y tá sẽ dùng khăn mềm lau sạch cơ thể trẻ, cho mẹ thực hiện da kề da với em bé sau khi sinh và mẹ có thể cho bé bú trong khoảng vài giờ trước khi trẻ được y tá tắm.
Tần suất tắm cho trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh không cần phải tắm mỗi ngày. Da của trẻ có một lớp dầu tự nhiên nên việc tắm quá nhiều có thể gây khô da. Vì vậy, lời khuyên là bạn chỉ nên tắm cho em bé từ 2 đến 3 lần mỗi tuần. Tuy nhiên, mỗi ngày bạn vẫn nên làm sạch vùng mặt, cổ, nách và vùng kín của trẻ để đảm bảo vệ sinh cho bé.
Chăm sóc da trẻ sơ sinh khi tắm
Nếu em bé của bạn có làn da rất khô hoặc gặp các vấn đề như bị chàm da, mẹ có thể hỏi ý kiến bác sĩ về việc thêm sữa mẹ hoặc bột yến mạch vào nước tắm để xoa dịu và chăm sóc làn da non nớt, mỏng manh của trẻ.
Chú ý an toàn khi tắm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Điều quan trọng cuối cùng là bạn đừng bao giờ để trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ở trong bồn tắm một mình hoặc ở cùng một đứa trẻ khác để tránh những rủi ro tiềm ẩn. Nếu bạn cần rời phòng tắm một lát vì lý do nào đó, cách tốt nhất là bạn nên cho bé ra khỏi nước tắm, quấn bé trong một cái khăn và bế đi theo.
Trong một vài lần đầu tiên, việc tắm cho trẻ sơ sinh có thể khiến bạn cảm thấy căng thẳng. Tuy nhiên, với sự tư vấn và hỗ trợ từ bác sĩ hoặc y tá, bạn sẽ sớm thành thạo trong việc tắm cho con. Thêm vào đó, nhiệt độ nước tắm cho trẻ sơ sinh là một trong những yếu tố rất quan trọng nên hãy đảm bảo nhiệt độ nước luôn ở mức được khuyến nghị. Đồng thời, bạn đừng bỏ qua việc kiểm tra nhiệt độ nước trước và trong khi tắm cho trẻ để chắc rằng em bé luôn cảm thấy thoải mái và an toàn nhé!
Nguồn Hello Bác sĩ
8 bệnh đường hô hấp trên và dưới ở trẻ cần đề phòng: Mẹ đã biết chưa?
Bệnh Hô Hấp
Bệnh Nhi
,
Góc Sống Khỏe
Quản Trị
Những bệnh hô hấp ở trẻ em tuy nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa nếu có sự chuẩn bị chu đáo từ trước. Vậy nên hãy tìm hiểu thật kỹ về các bệnh hô hấp này để có thể bảo vệ sức khỏe cả nhà, đặc biệt là cho con trẻ bạn nhé!
Để đối phó với các bệnh hô hấp ở trẻ em, bạn cần hiểu rõ về những bệnh này là gì, do tác nhân nào gây ra và cách chữa trị ra sao. Mời bạn cùng tìm hiểu về 8 loại bệnh đường hô hấp trên và dưới thường gặp sau để bảo vệ sức khỏe con yêu tốt nhất nhé.
5 bệnh đường hô hấp trên thường gặp ở trẻ em
Dưới đây là 5 bệnh đường hô hấp trên và dưới thường gặp ở trẻ nhỏ mà ba mẹ cần cảnh giác:
Bệnh cúm
Cúm là bệnh do virus gây ra, thường gây sốt cao từ 5 đến 7 ngày, đau cơ, mệt mỏi, ho và sổ mũi. Bệnh hô hấp này có thể dẫn đến một số biến chứng là viêm phổi và các chứng nhiễm khuẩn thứ phát. Bệnh cúm có thể nguy hiểm, thậm chí gây tử vong, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Trẻ em khi bị cúm thường sốt cao hơn người lớn và các triệu chứng tiêu hóa cũng thường nặng hơn.
Không có loại thuốc nào có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh cúm. Tuy nhiên, những thuốc kháng virus là oseltamivir (Tamiflu) có thể rút ngắn thời gian mắc bệnh nếu uống trong 48 giờ đầu tiên khi bắt đầu sốt. Bên cạnh đó, acetaminophen và ibuprofen cũng có thể giúp giảm đau cơ, sốt và khó chịu. Bạn cũng có thể giúp con nhanh chóng hồi phục hơn bằng cách cho bé nghỉ ngơi và uống nước đầy đủ.
Tuy chưa có thuốc chữa nhưng hiện đã có các loại vắc xin giúp phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh hoặc giảm các triệu chứng nếu bé bị cúm. Bạn có thể đưa bé đi tiêm phòng nếu con đã trên 6 tháng tuổi. Thông thường, vắc xin sẽ có hiệu lực sau khoảng hai tuần kể từ khi tiêm. Ngoài ra, bé sẽ cần được tiêm hàng năm vì công thức vắc xin thay đổi hàng năm để đề phòng các chủng dự kiến sẽ phổ biến trong mùa cúm tiếp theo.
Cảm lạnh thông thường
Cảm lạnh thông thường, hay còn gọi là nhiễm trùng đường hô hấp trên cũng là bệnh hô hấp do virus gây ra. Đây là một bệnh hô hấp ở trẻ em khá phổ biến và hầu hết các bé sẽ bị cảm lạnh từ sáu đến tám lần mỗi năm. Các triệu chứng cảm lạnh thường thấy là:
Sổ mũi
Đau họng
Ho
Hắt hơi
Nhức đầu và đau nhức cơ thể
Các triệu chứng cảm lạnh ở người lớn và trẻ em rất giống nhau nhưng các bé có thể sốt nhẹ khi cảm còn người lớn thì không. Cảm lạnh thường ít nghiêm trọng hơn cúm và ít có nguy cơ dẫn đến viêm phổi thứ phát hơn.
Cảm lạnh thường không nghiêm trọng và sẽ tự khỏi trong vài ngày. Nếu con bị cảm, bạn hãy cho bé nghỉ ngơi, uống nhiều nước để con nhanh khỏe hơn. Bạn cũng cần tránh cho trẻ uống thuốc cảm không kê đơn, đặc biệt là khi trẻ dưới 2 tuổi vì những thuốc này có thể có những tác dụng phụ nguy hiểm.
Viêm họng do liên cầu khuẩn: Bệnh hô hấp thường gặp ở trẻ em
Viêm họng do liên cầu khuẩn là bệnh hô hấp khá phổ biến ở trẻ em. Cứ 10 trẻ bị đau họng thì có đến 3 trẻ bị viêm họng do liên cầu khuẩn. Trong khi đó, tỷ lệ này ở người lớn chỉ khoảng 1/10.
Bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn do vi khuẩn gây ra nên thường được điều trị bằng một số loại thuốc kháng sinh như penicillin hoặc amoxicillin trong 10 ngày. Các bé thường sẽ uống kháng sinh dạng lỏng (siro) thay vì dạng viên để bé dễ uống hơn. Bác sĩ cũng sẽ điều chỉnh liều thuốc dựa theo cân nặng của trẻ.
Viêm họng do liên cầu khuẩn cần được điều trị càng sớm càng tốt vì bệnh này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như sốt thấp khớp, một tình trạng viêm ảnh hưởng đến tim, khớp, hệ thần kinh và da. Một số biến chứng khác có thể xảy ra là bệnh thấp tim và bệnh thận.
Viêm xoang
Bệnh viêm xoang còn được gọi là nhiễm trùng xoang là một bệnh hô hấp ở trẻ em xảy ra khi các mô nằm trong xoang bị viêm hoặc sưng. Việc cascmoo bị sưng khiến dịch có thể tích tụ trong những túi khí sau mũi và mắt và dẫn đến nhiễm trùng. Chứng này thường đi kèm với bệnh cảm lạnh hoặc cúm hoặc có thể do dị ứng gây ra.
Viêm xoang có thể dẫn đến:
Đau và tức ở mặt, đặc biệt là sau mắt và mũi
Cảm thấy bí bách hay khó thở
Ho và sổ mũi
Có dịch chảy ở mũi sau, dịch này có thể gây đau họng, hôi miệng và buồn nôn/nôn.
Ở trẻ em, các triệu chứng bệnh có thể kéo dài hơn ở người lớn. Bạn có thể dùng bình rửa mũi để rửa xoang hoặc mua các thuốc không kê đơn giúp giảm viêm và giảm triệu chứng cho bé. Trường hợp bé bị nhiễm trùng do vi khuẩn, bác sĩ còn có thể kê đơn thuốc kháng sinh. Các bé bị viêm xoang kéo dài có thể cần phẫu thuật để làm sạch các khu vực tắc nghẽn.
Viêm thanh khí phế quản cấp
Chứng viêm thanh khí phế quản cấp là bệnh do virus gây ra khiến khí quản và thanh quản bị sưng. Vết sưng khiến không khí không thể vào phổi trơn tru, từ đó tạo ra tiếng rít khi hít thở sâu. Giọng của người bị viêm thanh khí phế quản cũng có thể khàn hơn bình thường. Bệnh thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ dưới 4 tuổi và có các triệu chứng đặc trưng là ho khan, khàn và suy hô hấp. Tuy nhiên, người lớn cũng vẫn có thể mắc bệnh này.
Vì bệnh viêm thanh khí phế quản cấp thường do virus gây ra nên thường được điều trị bằng cách sau:
Cho bé nghỉ ngơi
Truyền dịch
Dùng thuốc chống viêm không kê đơn cũng như thuốc giảm đau như ibuprofen hoặc acetaminophen.
Ngoài những cách trên, ba mẹ cũng nên giữ không khí trong nhà ẩm và sạch sẽ để giúp con dễ thở hơn, đặc biệt là vào ban đêm. Đối với những trường hợp nghiêm trọng, bé có thể cần dùng steroid để giảm viêm và thở dễ dàng hơn.
3 bệnh hô hấp dưới thường gặp ở trẻ nhỏ
Ngoài 5 bệnh đường hô hấp trên kể trên, trẻ nhỏ cũng thường rất dễ gặp phải 3 bệnh đường hô hấp dưới sau:
Bệnh đường hô hấp dưới ở trẻ em: Bệnh viêm phế quản
Viêm phế quản là tình trạng viêm các ống thở lớn trong phổi. Bệnh này thường do virus gây ra và có thể phát triển sau khi bé bị cảm lạnh hoặc cúm. Một triệu chứng thường thấy của chứng viêm phế quản là ho liên tục trong từ 3 – 4 tuần sau khi cơ thể không còn virus gây bệnh. Ngoài ho, bé còn có thể gặp các triệu chứng khác như:
Sổ mũi
Đau và tức ngực
Sốt và ớn lạnh
Cảm thấy khó chịu hoặc mệt mỏi
Thở khò khè
Đau họng.
Các triệu chứng viêm phế quản ở người lớn và trẻ em phần lớn là giống nhau. Tuy nhiên, trẻ bị viêm phế quản có thể sẽ nuốt chất nhầy xuống chứ không ho ra như người lớn.
Đôi khi, bệnh hen suyễn và viêm phế quản có thể bị nhầm lẫn với nhau nên khi bé có triệu chứng, bạn hãy đưa bé đi khám sớm để xác định đúng bệnh. Việc điều trị viêm phế quản thường tập trung vào giảm nhẹ các triệu chứng.
Hen suyễn: Bệnh đường hô hấp dưới ở trẻ cần chữa trị sớm
Hen suyễn là một bệnh về phổi có thể tiến triển rất nặng nếu ba mẹ không chú ý chữa trị sớm cho con. Bệnh này có thể dẫn đến các tình trạng như:
Ho
Tức ngực hoặc nặng ngực
Thở gấp hoặc khó thở
Thở khò khè hoặc thở rít
Một số yếu tố có thể khiến bé lên cơn hen suyễn là hít phải bụi, phấn hoa hoặc các chất gây dị ứng như vảy từ da thú cưng.
Các triệu chứng hen suyễn ở người lớn thường khá giống ở trẻ em nhưng có thể kéo dài hơn. Trẻ em lại có nhiều nguy cơ bị dị ứng khi mắc bệnh hen suyễn hơn người lớn.
Bệnh hen suyễn có thể làm tăng nguy cơ viêm phế quản hoặc viêm phổi ở trẻ. Theo Hiệp hội Phổi Hoa Kỳ, đây cũng là nguyên nhân đứng thứ ba trong số các nguyên nhân khiến trẻ dưới 15 tuổi phải nhập viện. Bạn cần đưa con đi khám sớm nếu thấy bé có các dấu hiệu:
Ho nhiều, ho khi vận động
Thở hụt hơi
Thở khò khè hoặc thở rít
Hay bị viêm phế quản
Viêm phổi Pneumonia
Viêm phổi Pneumonia là do phổi bị nhiễm trùng và có thể tiến triển thành một tình trạng nguy hiểm. Các triệu chứng của bệnh hô hấp ở trẻ em này có thể là:
Thở gấp
Sốt cao và ớn lạnh
Ho
Mệt mỏi
Đau ngực, đặc biệt là khi thở.
Các triệu chứng ở trẻ có thể ít rõ ràng hơn ở người lớn nên cũng sẽ khó chẩn đoán hơn.
Bệnh viêm phổi Pneumonia có thể phát triển sau khi con bị cảm lạnh, cúm hoặc viêm họng do liên cầu khuẩn. Viêm phổi do vi khuẩn có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, không có loại thuốc cụ thể nào để chữa bệnh viêm phổi do virus mà bác sĩ có thể chỉ kê đơn thuốc kháng virus để bé nhanh khỏi. Bạn cũng nên cho bé nghỉ ngơi và uống nhiều nước để con thoải mái hơn.
Các biện pháp giúp phòng ngừa các bệnh hô hấp ở trẻ em thường gặp
Khi thấy trẻ có các dấu hiệu mắc phải các bệnh lý đường hô hấp kể trên, bạn có thể thử các phương pháp giúp giảm các triệu chứng tại nhà như dùng thuốc giảm đau, hạ sốt, cho bé nghỉ ngơi, chú ý uống nhiều nước. Tuy nhiên, tốt nhất, bạn nên đưa bé đi khám và tránh tự ý dùng kháng sinh khi chưa biết rõ bé đang bị bệnh gì và nguyên nhân gây ra. Tùy thuộc vào kết quả chẩn đoán mà bác sĩ có thể kê toa các loại thuốc phù hợp.
Đối với các bệnh hô hấp ở trẻ em, điều quan trọng là ba mẹ cần phòng ngừa cho bé khi con chưa mắc bệnh. Nếu con đã bệnh, bạn cũng cần dạy bé những cách tránh lây bệnh cho người. Nhìn chung, bé có thể thực hiện một số cách để tránh bị lây và lây bệnh hô hấp cho người khác như sau:
Rửa tay thường xuyên: Các bệnh hô hấp lây truyền qua nước bọt và dịch tiết từ mũi khi bé có tiếp xúc trực tiếp như nắm tay hay chạm vào các bề mặt chung như tay nắm cửa, mặt bàn, đồ chơi. Vậy nên, bạn hãy đảm bảo bé rửa tay trong ít nhất 20 giây bằng nước ấm và xà phòng để tiêu diệt virus hoặc vi khuẩn bám trên da.
Che miệng khi ho hoặc hắt hơi: Những bệnh hô hấp ở trẻ em thường lây qua đường ho và hắt hơi nên bé cần che miệng khi ho hoặc hắt hơi. Khi che, bé nên là dùng khuỷu tay hoặc khăn giấy thay vì dùng tay.
Tránh chạm vào mắt, mũi và miệng: Đây là điểm xâm nhập chung của nhiều loại virus vào cơ thể.
Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Các bé cần tránh tiếp xúc với người bệnh và cũng nên tránh tiếp xúc với người khác khi đang bị bệnh. Vậy nên, ba mẹ hãy cho bé nghỉ học ở nhà nghỉ ngơi khi bé bệnh nhé.
Các bệnh hô hấp ở trẻ không khó phòng ngừa nếu ba mẹ đã tìm hiểu về tác nhân gây bệnh và các triệu chứng bệnh. Vậy nên, bạn hãy cùng con thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe của bé và cả nhà nhé.
Bệnh viện Đa Khoa Phúc An thực hiện khám sức khoẻ Hội LHPN Phường Phú Chánh
Bệnh viện đa khoa Phúc An Sài Gòn – Thủ Dầu Một, Bình Dương
Tin tức
Quản Trị
Bệnh viện Đa Khoa Phúc An Sài Gòn CN3 – Đồng hành cùng sức khoẻ phụ nữ -Tư vấn và khám sức khoẻ miễn phí – Hội LHPN Phường Phú Chánh .
Nằm trong chuỗi chương trình hành động tháng 03 hướng về sức khoẻ phụ nữ Việt Nam .Sáng ngày 14.03.2023 Bệnh viện Đa Khoa Phúc An Sài Gòn CN3 đồng hành cùng Hội LHPN Phường Phú Chánh – Thị xã Tân Uyên – Bình Dương tổ chức Tư vấn khám sức khoẻ miễn phí cho Hội LHPN Phường Phú Chánh .
Tham gia Chương trình có chị Nguyễn Thị Thảo – CT. Hội LHPN phường Phú Chánh. Các chị em Hội Phụ nữ Phường được sử dụng các dịch vụ y tế như: Khám phụ khoa ,Siêu âm ổ bụng,Siêu âm tuyến vú,Tư vấn các biện pháp trách thai và các bệnh lý phụ khoa… nhằm giúp phát hiện bệnh sớm, kịp thời điều trị.
Đây là hoạt động mang giá trị nhân văn sâu sắc, thể hiện sự quan tâm của Ban lãnh đạo Bệnh viện Phúc An đến đời sống của chị em phụ nữ sinh sống và làm việc tại Phường Phú Chánh .
Hình ảnh hoạt động :
Vì sao cần bổ sung sắt cho mẹ bầu? Bổ sung sắt qua chế độ ăn liệu đã đủ?
Bệnh Sản Phụ Khoa
Góc Sống Khỏe
,
Tư vấn sức khỏe
Quản Trị
Vì sao cần bổ sung sắt cho bà bầu? Bổ sung bao nhiêu sắt khi mang thai để có một thai kỳ khỏe mạnh? Đây là những băn khoăn rất thường gặp ở phụ nữ mang thai và nếu bạn cũng là một trong số đó, hãy cùng xem tiếp bài viết dưới đây nhé!
Sắt là 1 khoáng chất được tìm thấy trong nhiều protein và enzyme giúp giữ cho cơ thể khỏe mạnh. Hầu hết sắt trong cơ thể được tìm thấy ở hemoglobin, một protein có trong tế bào hồng cầu giúp vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan trong cơ thể. Nếu không có đủ sắt, lượng hemoglobin trong máu sẽ giảm và gây ra thiếu máu. Tình trạng này cũng sẽ dẫn đến việc giảm cung cấp oxy cho tế bào và các cơ quan
Vì sao cần bổ sung sắt cho bà bầu?
Sắt là một trong những khoáng chất quan trọng mà bà bầu cần lưu ý bổ sung để có một thai kỳ khỏe mạnh. Nguyên nhân là do khi mang thai, nhu cầu máu của mẹ bầu tăng lên hơn 50% so với bình thường . Nếu cơ thể dự trữ sắt không đủ, nồng độ hemoglobin trong máu sẽ giảm. Và nếu không bổ sung kịp thời khiến nồng độ hemoglobin giảm đến một mức nào đó (như dưới 11g/dl ở tam cá nguyệt thứ nhất hoặc thứ ba; dưới 10,5g/dl ở tam cá nguyệt thứ hai) thì sẽ ở mức được gọi là thiếu máu .
Bà bầu bị thiếu máu do thiếu sắt là một trong những vấn đề phổ biến. Nếu không phát hiện và can thiệp kịp thời khiến tình trạng thiếu máu trở nên nghiêm trọng, mẹ và bé có thể phải đối mặt với nhiều biến chứng như :
Đối với mẹ: Dễ sảy thai, tiền sản giật, sinh non, tăng huyết áp thai kỳ, nhau tiền đạo, nhau bong non, băng huyết, nhiễm trùng hậu sản, suy thai.
Đối với con: Thai nhi sinh ra có nguy cơ bị nhẹ cân, sinh non tháng, suy thai. Ngoài ra, bé cũng dễ mắc các bệnh sơ sinh hơn so với các em bé khác có mẹ không bị thiếu máu.
Thông thường, nếu chỉ bị thiếu máu do thiếu sắt nhẹ, mẹ bầu có thể không có triệu chứng rõ ràng. Nếu có thì các triệu chứng cũng tương tự với các triệu chứng khi mang thai nhưng chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi…. Do đó, dù có hay không có triệu chứng thì bạn vẫn nên thực hiện xét nghiệm máu khi đi khám định kỳ . Đồng thời, lưu ý bổ sung sắt trong thai kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để để dự phòng thiếu máu do thiếu sắt khi mang thai.
Mẹ bầu cần bổ sung bao nhiêu sắt? Liệu chế độ ăn hàng ngày có đáp ứng đủ sắt cho thai kỳ?
Theo khuyến cáo Tổ chức y tế thế giới, phụ nữ mang thai nên bổ sung từ 30 – 60mg sắt và 400mcg axit folic mỗi ngày. Để bổ sung sắt, mẹ bầu có thể thêm các thực phẩm giàu sắt vào chế độ ăn.
Có hai dạng sắt trong thực phẩm gồm sắt có nguồn gốc động vật (sắt heme) và sắt có nguồn gốc thực vật (sắt không heme) . Trong đó, sắt có nguồn gốc động vật được hấp thu tốt hơn và chuyển hoá dễ hơn so với sắt có nguồn gốc từ thực vật .
Sắt có nguồn gốc động vật gồm các loại thịt, cá và một số nguồn protein động vật khác. Chẳng hạn, trong 100g thịt bò nạc chứa khoảng 2,1 mg sắt, thịt heo chứa khoảng 0,8mg sắt, thịt gà chứa khoảng 0,4 mg sắt; 2 quả trứng chứa 2 mg sắt…
Sắt có nguồn gốc thực vật như rau xanh, ngũ cốc, đậu lăng, đậu thận, bông cải xanh… Để hấp thu sắt từ thực vật tốt hơn, mẹ bầu có thể dùng thêm các loại thực phẩm giàu vitamin C như trái cây, ớt chuông, súp lơ….
Nếu như bình thường, phụ nữ không mang thai trong độ tuổi từ 19 đến 50 chỉ cần bổ sung 14,8mg sắt thì lượng sắt cần bổ sung cho phụ nữ mang thai sẽ tăng lên gấp 2-3 lần . Nếu bà bầu chỉ bổ sung sắt qua chế độ ăn thì có thể không đáp ứng đủ lượng sắt mà cơ thể cần bởi trung bình cơ thể chỉ hấp thu khoảng 10% sắt trong thức ăn . Do đó, để bổ sung đủ sắt, ngoài việc thêm thực phẩm giàu sắt vào chế độ ăn thì mẹ bầu cần dùng thêm viên uống bổ sung sắt.
Theo khuyến cáo của WHO, lần đầu tiên phát hiện có thai, bạn nên uống ngay viên sắt mỗi ngày, uống kéo dài tới sau khi sinh một tháng. Khi bổ sung sắt bằng viên uống, liều lượng cần bổ sung sẽ phụ thuộc vào lượng dự trữ sắt của mẹ vào giai đoạn đầu thai kỳ cũng như lượng sắt hàng ngày mẹ đã hấp thu thông qua thực phẩm. Trong quá trình thăm khám, bạn cũng có thể yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm cần thiết để xác định nhu cầu sắt chính xác của bản thân cũng như được hướng dẫn liều dùng và viên uống phù hợp.
Lưu ý khi bổ sung viên sắt trong quá trình mang thai
Trong quá trình bổ sung sắt khi mang thai, để tăng cường hiệu quả hấp thu, bạn cần lưu ý một số điều sau :
Hạn chế những thức ăn gây ức chế khả năng hấp thu sắt như thực phẩm chứa phytate (chẳng hạn như các loại đậu, các loại hạt, lúa mì…), thực phẩm chứa tannin (chẳng hạn như trà đen, trà xanh, cà phê…)
Tránh dùng chung thuốc bổ sung sắt và canxi hoặc thuốc chồng loét dạ dày vì sẽ làm giảm khả năng hấp thu. Nếu muốn sử dụng các loại thuốc trên và sắt, bạn nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
Phụ nữ có thai trước khi uống thuốc sắt cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn về liều dùng theo đúng nhu cầu của cơ thể.
Viên uống bổ sung sắt có thể gây các triệu chứng khó chịu như táo bón, buồn nôn. Để tránh tình trạng này, bạn nên uống thuốc vào một giờ cố định, ăn thêm rau và uống nhiều nước.
Một số loại thực phẩm giàu sắt nhưng lại không nên sử dụng hoặc phải sử dụng đúng cách trong thai kỳ. Do đó, mẹ cũng nên tham khảo ý kiến chuyên gia về việc sử dụng các thực phẩm giàu sắt phù hợp.
Bên cạnh đó, để tránh gặp phải các tác dụng phụ như táo bón, buồn nôn và tăng khả năng hấp thụ sắt, bạn có thể hỏi thêm ý kiến bác sĩ về việc dùng các loại viên uống bổ sung sắt có cơ chế phóng thích đặc biệt, mang lại độ hấp thu tối đa. Cơ chế này sẽ giúp phóng thích sắt đúng mục tiêu tại khu vực hấp thu tối đa (tá tràng đến hỗng tràng) và phóng thích có kiểm soát, tránh phóng thích ào ạt trong ống tiêu hóa để hạn chế kích ứng niêm mạc dạ dày – ruột, giảm một số tác dụng phụ khi dùng thuốc như táo bón, nôn, buồn nôn. Từ đó, mang lại hiệu quả hấp thu tốt, tăng tính dung nạp cho bà bầu. Hiện các viên uống này cũng được kết hợp thêm axit folic, 1 dưỡng chất cũng rất quan trọng thai kỳ, giúp ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh như thai vô sọ, nứt đốt sống .
Trên đây là những thông tin về thắc mắc vì sao cần bổ sung sắt cho bà bầu và lượng sắt cần bổ sung khi mang thai là đủ. Theo đó, tùy theo nhu cầu về lượng sắt cần thiết của mỗi mẹ bầu dựa trên tình trạng sức khỏe hiện tại, chế độ ăn uống mà sẽ có các khuyến nghị điều chỉnh khác nhau. Nếu dùng viên uống bổ sung sắt, mẹ bầu cũng có thể tham khảo thêm ý kiến về loại có cơ chế phóng thích kéo dài vừa hạn chế tác dụng phụ tiêu hóa vừa tăng độ dung nạp cho cơ thể.
Biểu hiện viêm tuyến sữa là gì? Viêm tuyến sữa có nên cho con bú?
Bệnh Sản Phụ Khoa
Góc Sống Khỏe
,
Khoa Phụ sản
,
Tư vấn sức khỏe
Quản Trị
Viêm tuyến sữa là tình trạng xảy ra chủ yếu đối với phụ nữ đang cho con bú. Các biểu hiện viêm tuyến sữa thường khiến bạn bị đau buốt, khó chịu nên sẽ gây khó khăn trong sinh hoạt, trong việc chăm sóc em bé mới sinh, đặc biệt là khi cho con bú. Chính vì điều này mà nhiều mẹ thường lo lắng và thắc mắc bị viêm tuyến sữa có nên cho con bú hay không?
Bài viết sau sẽ giúp bạn giải đáp vấn đề này và tổng hợp những mẹo chăm sóc, cải thiện tình trạng viêm tuyến sữa hiệu quả để bạn tham khảo.
Viêm tuyến sữa là gì? Nguyên nhân nào gây viêm tuyến sữa
Viêm tuyến sữa còn được biết đến là viêm tuyến vú hoặc viêm vú. Đây là tình trạng mô vú bị viêm và đôi khi liên quan đến nhiễm trùng. Viêm tuyến vú thường xảy ra ở những phụ nữ đang cho con bú. Thế nhưng vẫn có trường hợp phụ nữ không cho con bú hoặc nam giới gặp phải tình trạng này.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, các nguyên nhân gây ra viêm tuyến sữa thường bao gồm:
Tắc ống dẫn sữa: Nếu bầu ngực của bạn vẫn còn dư sữa sau khi cho con bú thì tình trạng này thường dễ gây tắc ống dẫn sữa. Từ đó khiến sữa bị trào ngược, sữa ứ đọng sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây viêm tuyến vú.
Vi khuẩn xâm nhập vào vú của bạn: Vi khuẩn từ bề mặt da, từ quần áo hoặc từ miệng của em bé có thể xâm nhập vào ống dẫn sữa thông qua vết nứt trên nhũ hoa. Bên cạnh đó, việc bạn cho con bú sai cách hoặc mặc áo ngực quá chật cũng làm tăng nguy cơ viêm tuyến sữa.
Đối với phụ nữ không cho con bú và nam giới có thể bị viêm vú do những nguyên nhân sau:
Hút thuốc có thể gây viêm tuyến vú vì chất độc nicotin có trong thuốc lá có thể phá hỏng mô vú.
Nhũ hoa bị tổn thương chẳng hạn như có vết rách hoặc bạn mắc bệnh chàm.
Cạo hoặc nhổ lông quanh nhũ hoa.
Hệ thống miễn dịch kém hoặc mắc bệnh tiểu đường.
Bạn được phẫu thuật cấy ghép ngực hoặc xỏ khuyên trên nhũ hoa cũng góp phần gây viêm vú.
Biểu hiện viêm tuyến sữa là gì? Bạn nên làm gì để cải thiện tình trạng này?
Các triệu chứng viêm tuyến sữa thường chỉ ảnh hưởng đến một bầu ngực và xuất hiện nhanh chóng. Bạn có thể dễ dàng nhận biết tình trạng này qua các biểu hiện viêm tuyến sữa sau đây:
Khi chạm vào vùng da trên ngực bị sưng, bạn sẽ cảm thấy nóng và đau. Chỗ sưng này có thể chuyển sang màu đỏ nhưng nếu bạn có làn da sẫm màu thường sẽ khó nhận ra hơn.
Xuất hiện khối u hình nêm hoặc nổi một cục cứng trên ngực của bạn.
Bạn thường xuyên cảm thấy vú đau buốt và có thể đau buốt dữ dội hơn khi cho con bú.
Mệt mỏi, nhức đầu.
Buồn nôn và nôn.
Các triệu chứng giống như cúm, bao gồm sốt và ớn lạnh.
Núm vú tiết dịch bất thường, dịch tiết có màu trắng hoặc lẫn thêm máu.
Ngay khi phát hiện các biểu hiện viêm tuyến sữa, bạn có thể áp dụng những giải pháp sau để cải thiện vấn đề và giúp giảm đau:
Dùng khăn ấm chườm lên chỗ ngực bị sưng.
Tắm bằng vòi sen hoặc bồn tắm nước ấm cũng có thể giúp ích.
Nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
Uống paracetamol hoặc ibuprofen để giảm đau hoặc hạ sốt. Lưu ý là mẹ cho con bú không dùng aspirin.
Xoa bóp ngực nhẹ nhàng với chuyển động tròn theo chiều từ vết sưng đau về phía núm vú để làm thông tia sữa bị tắc nghẽn.
Nếu bạn đang cho con bú thì vẫn nên tiếp tục cho bé bú để đảm bảo sữa luôn chảy qua các ống dẫn sữa. Đồng thời, bạn nên vắt hay hút sữa còn dư sau mỗi lần cho con bú.
Không nên mặc quần áo bó sát hoặc áo ngực cho đến khi bạn cảm thấy đỡ hơn.
Nếu việc chăm sóc tại nhà không hiệu quả, bạn nên nhanh chóng đi khám tuyến vú, đặc biệt là trong những trường hợp sau:
Các triệu chứng, biểu hiện viêm tuyến sữa không được cải thiện hoặc trở nên tệ hơn trong 24 giờ sau khi dùng thuốc giảm đau.
Núm vú tiết dịch, chảy mủ hoặc có thêm cục u mới.
Cảm thấy hình dáng bầu ngực thay đổi.
Ngoài ra, đối với một số phụ nữ không cho con bú nhưng vẫn có biểu hiện viêm tuyến sữa thì bạn nên đi khám càng sớm càng tốt.
Mẹ bị viêm tuyến sữa có nên cho con bú?
Sau khi nhận ra những biểu hiện viêm tuyến sữa, chắc hẳn nhiều mẹ sẽ thắc mắc rằng có nên tiếp tục cho con bú hay không? Như đã đề cập ở trên, câu trả lời là bạn vẫn nên tiếp tục cho em bé bú mẹ như bình thường. Điều này vẫn đảm bảo an toàn vì nhiễm trùng do viêm tuyến sữa không thể lây sang trẻ thông qua sữa mẹ. Không những vậy, sữa mẹ còn là nguồn dinh dưỡng quan trọng và giúp trẻ sơ sinh được bảo vệ khỏi những bệnh nhiễm trùng.
Mặt khác, tuy bạn có thể cảm thấy khó chịu khi cho con bú nhưng hoạt động này thực chất lại góp phần giảm căng tức ngực và làm thông tia sữa bị tắc nghẽn, giúp sữa lưu thông dễ dàng hơn trong ống dẫn sữa. Khi cho trẻ bú, bạn hãy bắt đầu với bầu ngực có biểu hiện viêm tuyến sữa trước. Bằng cách này, bạn sẽ hạn chế tình trạng sữa còn dư và ứ đọng trong ống dẫn sữa. Điều này nhằm ngăn vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm nặng hơn.
Trên thực tế, các triệu chứng và biểu hiện viêm tuyến sữa có thể tái đi tái lại nhiều lần. Nguyên nhân thường là do cách bạn cho con bú chưa đúng hoặc em bé gặp rắc rối trong việc ngậm núm vú. Trong trường hợp này, bạn nên đi khám và nhờ đến sự tư vấn của bác sĩ để được điều trị và được hướng dẫn cho con bú đúng cách.
Nguồn Helo bác sĩ
———————————-
Hệ thống Bệnh viện Phúc An Mọi chi tiết liên hệ :
Bệnh Viện Đa Khoa Phúc An – Chơn Thành : 0271 3668 115 – 0867 715 115
Bệnh Viện Đa Khoa Phúc An Sài Gòn -CN3 : 0969486115 -0274.6269115
Bệnh Viện Đa Khoa Phúc An Phước Sài Gòn : 0963.171.115 -0274.6511.115
Phòng khám Đa Khoa Hưởng Phúc : 0981.918.115 – 0274.3814.115
Phòng khám Đa Khoa Phúc An Sài Gòn Tây Ninh : 0276.3883.115 – 0868.313.115
viêm tuyến vú
Đi tìm lời đáp: Mẹ cho con bú ăn khổ qua có mất sữa không?
Tư vấn sức khỏe
Quản Trị
Khổ qua được biết đến với nhiều lợi ích khác nhau, nổi bật trong đó là vai trò như một vị thuốc quý giúp chữa nhiều bệnh. Thế nhưng, nhiều người cho rằng phụ nữ đang cho con bú không nên ăn khổ qua vì có thể làm mất sữa mẹ. Điều này có thật sự đúng không? Đang nuôi con bằng sữa mẹ mà ăn khổ qua có mất sữa không?
Tham khảo những thông tin được tổng hợp trong bài viết dưới đây của Hello Bacsi để biết được ăn khổ qua có mất sữa không.
Công dụng chữa bệnh của mướp đắng
Trước khi có câu trả lời cho vấn đề ăn khổ qua có mất sữa không, cùng tìm hiểu công dụng chữa bệnh của vị thuốc này nhé.
Khổ qua (còn được gọi là mướp đắng) với tên khoa học là Momordica charantia L. có lớp da sần sùi và vị đắng tự nhiên giống như tên gọi, khiến không ít người muốn tránh xa. Tuy nhiên, khổ qua lại là một vị thuốc có nhiều công dụng chữa bệnh đáng ngạc nhiên.
Theo Đông y, mướp đắng có vị đắng tính hàn với công dụng thanh nhiệt, giải độc, trừ phiền, tiêu khát, minh mục… Việc sử dụng mướp đắng để nấu nước tắm, trị các bệnh ngoài da như nấm, dị ứng da, sẩn ngứa… đã không còn xa lạ đối với nhiều người. Đặc tính mát của mướp đắng cũng có lợi đối với việc làm đẹp da và hỗ trợ điều trị chứng nóng trong người.
Theo Tây y, khổ qua chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm vitamin B, beta-carotene, vitamin C, canxi, kẽm, magiê, mangan, sắt, kali và giàu chất xơ… cùng những hoạt chất khác như saponin, alkaloid có tác dụng chống oxy hóa, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa, các bệnh lý tim mạch và bệnh mãn tính. Đồng thời, những chất này góp phần thanh lọc cơ thể, giúp nhuận tràng, hỗ trợ tăng cường thị lực. Không những thế, chiết xuất khổ qua còn được dùng để chữa các bệnh liên quan đến vi khuẩn và virus, cũng như giúp chống lại các tế bào ung thư. Ngoài ra, khổ qua còn rất có lợi đối với bệnh nhân tiểu đường.
Với nhiều công dụng chữa bệnh như thế, phải chăng mướp đắng có thể trở thành một thực phẩm bổ dưỡng mà những mẹ đang cho con bú nên thêm vào thực đơn? Liệu phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ ăn khổ qua có mất sữa không? Mời bạn đọc tiếp để có câu trả lời.
Giải đáp thắc mắc: Ăn khổ qua có mất sữa không?
Bạn đang băn khoăn không biết ăn khổ qua có mất sữa không? Hãy để Hello Bacsi bật mí câu trả lời.
Với nhiều thành phần dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe, khổ qua có thể là một lựa chọn hoàn hảo đối với nhiều người. Tuy nhiên, đối với mẹ đang cho con bú thì lại khác. Mặc dù chưa có nghiên cứu nào khai thác sâu vấn đề ăn khổ qua có mất sữa không, và những tin đồn về việc ăn mướp đắng gây mất sữa chỉ được truyền miệng trong dân gian, nhưng vẫn có những cơ sở cho thấy việc ăn khổ qua trong giai đoạn cho con bú có ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sản xuất sữa mẹ:
Khổ qua có tính hàn cao, có thể gây lạnh bụng, tiêu chảy khi ăn lượng nhiều, đặc biệt với phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ, người có cơ địa nhạy cảm với thực phẩm có tính hàn. Tình trạng tiêu chảy xảy ra thường xuyên sẽ khiến cơ thể mẹ dễ bị mất nước. Không những thế, tiêu chảy còn khiến dưỡng chất từ thực phẩm ăn vào được hấp thu kém vào cơ thể. Điều này có nghĩa là, sự rối loạn tiêu hóa và rối loạn hấp thu do mướp đắng gây ra có thể ảnh hưởng tới hoạt động sản xuất sữa, khiến cơ thể mẹ giảm tiết sữa dẫn đến sữa mẹ ít đi và giảm chất lượng dinh dưỡng có trong sữa mẹ. Trong thời gian ngắn, có thể các mẹ sẽ khó nhận ra sự thay đổi lượng sữa mà cơ thể sản xuất sau khi ăn khổ qua. Tuy nhiên, về lâu dài, việc ăn mướp đắng thường xuyên có thể khiến sữa mẹ ít đi thấy rõ, thậm chí là mất hẳn nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài.
Ăn khổ qua có mất sữa không? Việc mẹ ăn khổ qua có thể khiến sữa mẹ có mùi lạ, vị đắng khiến nhiều bé không thích. Điều này có thể dẫn đến tình trạng trẻ bỏ bú và quấy khóc nhiều hơn. Và bạn biết không, việc trẻ bỏ bú cũng là lý do chính khiến sữa mẹ sản xuất ít đi đấy! Bởi lẽ, khi bé bú mẹ, tuyến sữa sẽ được kích thích để sản xuất sữa liên tục. Nếu trẻ ngừng bú mẹ, tuyến sữa sẽ dần ngừng hoạt động, và một khi điều này xảy ra thì rất khó để có lại sữa mẹ.
Những điều này cũng là nguyên nhân vì sao ông bà ta thường bảo ăn khổ qua gây mất sữa mẹ. Như vậy, bạn đã biết được câu trả lời cho vấn đề ăn khổ qua có mất sữa không rồi đấy! Lời khuyên dành cho những phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ là không nên ăn quá nhiều và tốt hơn hết là nên hạn chế ăn khổ qua, mẹ nhé!
6 cách làm bánh flan cho bé ăn dặm bổ dưỡng, thơm ngon khó cưỡng
Dinh Dưỡng
Góc Sống Khỏe
Quản Trị
Bánh flan là món ăn vặt có vị ngọt dịu, béo thanh kèm với độ mềm mịn dễ ăn. Nếu bé đang trong độ tuổi ăn dặm, loại bánh này chính là “ứng cử viên” góp phần kích thích vị giác của trẻ và giúp bé làm quen với thức ăn tốt hơn. Đối với trẻ trên 1 tuổi, bánh flan như một món tráng miệng giúp bổ sung thêm chất dinh dưỡng cho bé. Do đó, mẹ đừng ngần ngại học ngay cách làm bánh flan cho bé nhé!
Hướng dẫn 6 cách làm bánh flan cho bé thơm ngon, đủ vị
1. Cách làm bánh flan cho bé vị nguyên bản
Cách làm bánh flan cho bé vị truyền thống không quá cầu kỳ. Mẹ chỉ cần chuẩn bị một số nguyên liệu quen thuộc, dễ tìm mua là có thể bắt tay vào làm ngay những chén bánh flan thơm ngon cho trẻ.
Nguyên liệu và vật dụng cần chuẩn bị để làm bánh flan cho bé:
Đọc tiếp
6 quả trứng gà
1 lon sữa đặc có đường
250ml sữa tươi
Một ít tinh chất vani
100g đường cát
½ quả chanh
Khuôn đựng bánh flan, số lượng tùy thuộc vào kích cỡ, nên chọn loại có nắp đậy
Lưu ý:
Nếu mẹ muốn làm bánh flan cho bé dưới 1 tuổi ăn dặm thì không được sử dụng đường và sữa đặc, mẹ nhé!
Cách làm bánh flan cho bé kiểu cơ bản:
Bước 1:
Tiến hành làm phần caramel trước để caramel đông cứng trước khi cho bánh flan vào khuôn hấp. Khuấy tan 70g đường với 100ml nước trong nồi, sau đó bắc lên bếp đun khoảng 5-7 phút cho đến khi nước đường sôi to thì vắt chanh vào đun tiếp. Khi đường chuyển sang màu nâu cánh gián thì tắt bếp, rót vào khuôn một lớp caramel mỏng vừa nấu rồi nghiêng khuôn cho đường được tráng đều khuôn. Tiếp theo, cho khuôn vào tủ lạnh để lớp caramel được đông cứng.
Bước 2:
Tách 4 quả trứng lấy lòng đỏ cho vào tô lớn, đập vào tô 2 quả trứng lấy cả lòng đỏ và lòng trắng. Kế đến, cho vào tô 30g đường và một ít tinh chất vani để khử mùi tanh của trứng. Sau đó, khuấy đều hỗn hợp một cách nhẹ nhàng tránh để nổi bọt khiến bánh flan khi hấp bị rỗ.
Bước 3:
Đun sữa tươi trên bếp với lửa nhỏ, đến khi sữa tươi sôi lăn tăn thì tắt bếp, cho sữa đặc vào khuấy tan.
Bước 4:
Đổ từ từ sữa đã khuấy vào tô trứng, vừa đổ vừa khuấy đều, nhẹ tay theo một chiều để trứng và sữa hòa quyện vào nhau. Sau đó, dùng rây lọc hỗn hợp trứng sữa khoảng 2 lần, vừa rây vừa dùng muỗng tán đều phần bị lợn cợn sao cho thu được hỗn hợp mịn hoàn toàn.
Bước 5:
Lấy khuôn đã tráng đường caramel ra khỏi tủ lạnh, rồi dùng vá múc một lượng vừa đủ hỗn hợp trứng sữa cho vào khuôn. Sau khi đã cho hết trứng sữa vào các khuôn, dùng tăm chích bọt bong bóng nổi trên bề mặt khuôn, rồi đậy nắp khuôn lại.
Bước 6:
Cho từng khuôn bánh flan vào xửng hấp cách thủy trong 20 – 30 phút với lửa nhỏ. Sau mỗi 10 phút, mở nắp xứng ra để nước không đọng trên mặt bánh. Bánh chín, lấy ra để nguội rồi mới cho vào tủ lạnh.
Mẹo:
Để biết bánh flan cho bé đã chín hay chưa, mẹ có thể dùng tăm cắm xuống bánh flan. Nếu khi lấy tăm ra mà bánh không bị dính vào tăm thì bánh flan đã chín.
2. Cách làm bánh flan cho bé ăn dặm bằng sữa mẹ
Nếu mẹ muốn làm bánh flan cho bé dưới 1 tuổi, hãy thử dùng sữa mẹ để làm bánh flan cho bé ăn dặm. Sữa mẹ vừa chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của bé, vừa không gây dị ứng cho những trẻ bị dị ứng đạm sữa bò.
Nguyên liệu và vật dụng làm bánh flan cho bé ăn dặm bằng sữa mẹ:
1 quả trứng gà
60ml sữa mẹ
Hũ sứ có nắp đậy
Cách làm flan cho bé ăn dặm bằng sữa mẹ như sau:
Bước 1:
Tách lấy lòng đỏ trứng gà cho vào tô rồi đánh tan.
Bước 2:
Đun sữa mẹ trên bếp với lửa nhỏ, đến khi sữa sôi lăn tăn thì tắt bếp.
Bước 3:
Đổ từ từ sữa mẹ vào tô trứng rồi khuấy đều tay một cách nhẹ nhàng để trứng và sữa hòa tan. Sau đó, dùng rây lọc hỗn hợp trứng sữa khoảng 2 lần, vừa rây vừa dùng muỗng tán đều phần bị lợn cợn sao cho thu được hỗn hợp mịn hoàn toàn.
Bước 4:
Đổ hỗn hợp trứng sữa vào hũ sứ, đậy nắp lại, rồi xếp vào xửng hấp để chưng cách thủy với lửa nhỏ trong 20-30 phút. Trường hợp không dùng xửng hấp mà dùng nồi, lượng nước dùng để hấp bánh chỉ cao tối đa ⅓ hũ để tránh nước sôi tràn vào bánh.
3. Làm bánh flan cho bé từ sữa công thức
Nếu mẹ muốn học cách làm bánh flan cho trẻ ăn dặm và đang cho con uống sữa công thức, thì đừng ngần ngại tham khảo cách làm bánh flan cho bé bằng sữa công thức ngay sau đây:
Nguyên liệu và vật dụng làm bánh flan cho bé ăn dặm bằng sữa công thức:
4 lòng đỏ trước đã tách
Khoảng 250 – 300ml sữa công thức (đã pha) loại mà bé đang sử dụng để con ăn ngon miệng
10g bột năng
30g đường cát hoặc đường xay
Tinh chất vani
Hũ đựng bánh flan có nắp đậy
Cách làm bánh flan cho bé ăn dặm từ sữa công thức như sau:
Bước 1:
Đánh tan phần lòng đỏ trứng, đường và bột năng trong một bát lớn sao cho hỗn hợp không nổi bọt khí hay bông lên.
Bước 2:
Pha sữa công thức theo hướng dẫn trên nhãn mác. Sau đó, từ từ rót sữa ấm vào hỗn hợp trên, vừa rót vừa khuấy nhẹ tay. Ở bước này, bạn có thể thêm vani nhằm tạo mùi cho thành phẩm.
Bước 3:
Lọc hỗn hợp qua rây 2 lần cho mịn rồi phân vào từng hũ đựng (đổ khoảng 2/3 hũ), đậy nắp, đem hấp cách thủy trong khoảng 15 – 20 phút. Bạn cũng có thể cho các hũ bánh vào ló vi sóng và nướng ở nhiệt độ 200 độ C tầm 5 – 7 phút là được.
4. Cách làm bánh flan cho bé bằng sữa tươi
Với những trẻ đã trên 1 tuổi, mẹ có thể học cách làm bánh flan cho bé trên 1 tuổi với sữa tươi. Bánh flan sữa tươi có độ ngọt dịu vừa phải, kết hợp với mùi thơm của sữa tươi chắc chắn sẽ làm cho các bé say mê.
Nguyên liệu và vật dụng cần chuẩn bị để làm bánh flan sữa tươi cho bé:
5 quả trứng gà
500ml sữa tươi
100g đường
Một ít tinh chất vani
Nước cốt của 1/2 quả chanh
100ml nước lọc
Khuôn đựng bánh flan, số lượng tùy thuộc vào kích cỡ, nên chọn loại có nắp đậy
Hướng dẫn cách làm bánh flan cho bé 1 tuổi:
Bước 1:
Làm phần đường caramel như hướng dẫn trong cách làm bánh flan cho bé kiểu cơ bản.
Bước 2:
Tách 5 quả trứng lấy lòng đỏ cho vào tô lớn. Sau đó, đun 30g đường và sữa tươi trên bếp với lửa nhỏ, vừa đun vừa khuấy nhẹ nhàng cho tan đường đến khi sữa tươi sôi lăn tăn thì tắt bếp.
Bước 3:
Đổ từ từ sữa vào tô trứng, vừa đổ vừa khuấy đều tay một cách nhẹ nhàng theo một chiều duy nhất để trứng và sữa hòa quyện vào nhau. Sau đó, dùng rây lọc hỗn hợp trứng sữa khoảng 2 lần, vừa rây vừa dùng muỗng tán đều phần bị lợn cợn sao cho thu được hỗn hợp mịn hoàn toàn. Kế đến, cho một ít tinh chất vani vào tô và khuấy đều để khử mùi tanh của trứng.
Bước 4:
Lấy khuôn đã tráng đường caramel ra khỏi tủ lạnh, rồi dùng vá múc một lượng vừa đủ hỗn hợp trứng sữa vào khuôn. Sau khi đã cho hết trứng sữa vào các khuôn, dùng tăm chích bọt bong bóng nổi trên bề mặt khuôn, rồi đậy nắp khuôn lại.
Bước 5:
Cho các khuôn bánh flan vào xửng hấp cách thủy trong khoảng 20 – 30 phút với lửa nhỏ. Sau mỗi 10 phút, mẹ mở nắp xửng ra để nước không đọng trong lòng nắp.
Bánh flan sữa tươi nên dùng trong ngày để hương vị thơm ngon nhất có thể.
5. Bánh flan trà xanh cho bé
Cách làm bánh flan trà xanh cho bé cũng gần như tương tự với cách làm bánh flan vị cơ bản, chỉ khác là mẹ cần chuẩn bị thêm bột trà xanh matcha để tạo mùi, vị và màu trà xanh cho bánh flan.
Nguyên liệu và dụng cụ chuẩn bị để làm bánh flan trà xanh cho bé:
3 quả trứng gà
250ml sữa tươi
½ lon sữa đặc có đường
1,5 thìa bột trà xanh matcha
35g đường
Một ít tinh chất vani
Khuôn đựng bánh flan, số lượng tùy thuộc vào kích cỡ, nên chọn loại có nắp đậy
Cách làm bánh flan trà xanh cho bé:
Bước 1:
Làm lớp đường caramel với 35g đường và 50ml nước theo như hướng dẫn ở cách làm bánh flan vị nguyên bản.
Bước 2:
Tách 1 quả trứng lấy lòng đỏ cho vào tô lớn, rồi đập thêm vào tô 2 quả trứng lấy cả lòng đỏ và lòng trắng. Kế đến, cho vào tô một ít tinh chất vani để khử mùi tanh của trứng rồi khuấy đều hỗn hợp một cách nhẹ nhàng tránh để nổi bọt khiến bánh flan khi hấp bị rỗ.
Bước 3:
Cho sữa tươi, sữa đặc và bột matcha vào cối xay sinh tố và xay nhuyễn để thu được hỗn hợp sữa màu xanh đặc trưng. Sau đó, đun sữa trên bếp với lửa nhỏ, vừa đun vừa khuấy nhẹ nhàng đến khi sữa matcha sôi lăn tăn thì tắt bếp.
Bước 4:
Đổ từ từ sữa matcha vào tô trứng, vừa đổ vừa khuấy đều tay một cách nhẹ nhàng theo một chiều duy nhất để trứng và sữa hòa quyện vào nhau. Sau đó, dùng rây lọc hỗn hợp trứng sữa khoảng 2 lần, vừa rây vừa dùng muỗng tán đều phần bị lợn cợn sao cho thu được hỗn hợp mịn hoàn toàn.
Bước 5:
Lấy khuôn đã tráng đường caramel ra khỏi tủ lạnh, rồi dùng vá múc một lượng vừa đủ hỗn hợp trứng sữa vào khuôn. Sau khi đã cho hết trứng sữa vào các khuôn, dùng tăm chích bọt bong bóng nổi trên bề mặt khuôn, rồi đậy nắp khuôn lại.
Bước 6:
Cho các khuôn bánh flan vào xửng hấp cách thủy trong 20 – 30 phút với lửa nhỏ. Sau mỗi 10 phút, mở nắp xửng ra để nước không đọng trong lòng nắp.
Cách làm bánh flan matcha chỉ nên cho trẻ trên 1 tuổi dùng, vì trong công thức làm bánh flan cho bé có đường, sữa đặc và bột matcha không phù hợp với trẻ dưới 1 tuổi đang ăn dặm.
6. Cách làm bánh flan phô mai cho bé ăn dặm
Cách làm bánh flan phô mai cho bé ăn dặm cần lưu ý không sử dụng đường hay sữa đặc, đồng thời cần thay sữa tươi bằng sữa mẹ hoặc sữa công thức pha theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nguyên liệu và dụng cụ cần chuẩn bị để làm bánh flan phô mai cho bé ăn dặm:
3 quả trứng gà
3 viên phô mai vuông
250 ml sữa mẹ hoặc sữa công thức
Hũ sứ có nắp đậy
Hướng dẫn cách làm bánh flan phô mai cho bé ăn dặm:
Bước 1:
Tách 1 quả trứng lấy lòng đỏ cho vào tô, rồi đập thêm vào tô 2 quả trứng lấy cả lòng đỏ và lòng trắng. Kế đến, cho vào tô một ít tinh chất vani để khử mùi tanh của trứng rồi khuấy đều hỗn hợp một cách nhẹ nhàng tránh để nổi bọt khiến bánh flan khi hấp bị rỗ.
Bước 2:
Cho sữa và phô mai vào nồi đun trên bếp với lửa nhỏ, vừa đun vừa khuấy nhẹ nhàng sao cho phô mai tan hết, đến khi sữa sôi lăn tăn thì tắt bếp.
Bước 3:
Đổ từ từ sữa phô mai vào tô trứng, vừa đổ vừa khuấy đều tay một cách nhẹ nhàng theo một chiều duy nhất để trứng và sữa hòa quyện vào nhau. Sau đó, dùng rây lọc hỗn hợp trứng sữa khoảng 2 lần, vừa rây vừa dùng muỗng tán đều phần bị lợn cợn sao cho thu được hỗn hợp mịn hoàn toàn.
Bước 4:
Đổ hỗn hợp trứng sữa phô mai vào hũ, đậy nắp lại, rồi xếp vào xửng hấp để chưng cách thủy với lửa nhỏ trong 20-30 phút.
Nếu mẹ muốn làm bánh flan phô mai cho bé trên 1 tuổi, hãy làm tương tự như cách làm bánh flan vị nguyên bản và thêm phô mai vào sữa tươi khi đun trên bếp là được.
Lưu ý khi cho bé ăn dặm với bánh flan
Mẹ nên cho bé ăn bánh flan trong ngày và chỉ nên bảo quản bánh flan trong tủ lạnh tối đa 2 ngày.
Mẹ cần tiệt trùng những dụng cụ làm bánh cho bé trước để diệt khuẩn.
Mẹ nên lưu ý về lượng bánh cho trẻ ăn trong ngày, không nên cho bé ăn quá nhiều để tránh tình trạng trẻ “không còn bụng” để ăn các món khác, ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa.
Nếu đây là lần đầu mẹ cho bé ăn bánh flan, hãy cho trẻ ăn một lượng nhỏ để xem bé có bị dị ứng với các thành phần có trong bánh hay không, sau 1-2 ngày nếu không thấy bất thường mới cho bé ăn bình thường.
Nên lấy bánh ra khỏi tủ lạnh 15 phút trước khi cho bé ăn để bánh không quá lạnh, trẻ khó tiêu hóa.
Mẹ nên cho bé ăn bữa chính trước, rồi vào buổi xế mới cho bé ăn bánh flan để tránh việc bé ăn bánh flan no bụng, không thể ăn những món chính.
Mẹ không nên cho bé ăn sau 8 giờ tối.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp mẹ biết 6 cách làm bánh flan cho bé khác nhau cùng những lưu ý khi cho trẻ ăn bánh flan.
Nguồn Hello Bác sĩ
Giải đáp thắc mắc: Mấy tuần thì biết thai ngoài tử cung ?
Bệnh Sản Phụ Khoa
Góc Sống Khỏe
,
Khoa Phụ sản
,
Tư vấn sức khỏe
Quản Trị
Thai ngoài tử cung là tình trạng không quá hiếm gặp và có nguy cơ ảnh hưởng tới khả năng sinh sản cũng như sức khỏe, thậm chí là tính mạng của thai phụ. Vậy mấy tuần thì biết thai ngoài tử cung để có thể thăm khám và điều trị kịp thời?
Việc có thể nhận biết các dấu hiệu thai ngoài tử cung sớm để kịp thời thăm khám và điều trị là cách tốt nhất bảo vệ sức khỏe của chị em phụ nữ.
Thai ngoài tử cung là gì?
Thai ngoài tử cung (hay chửa ngoài dạ con) xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ trong vòi trứng (ống dẫn trứng), sừng tử cung, cổ tử cung, buồng trứng hoặc khoang bụng hoặc vùng chậu thay vì làm tổ tại lớp nội mạc tử cung của buồng tử cung. Điều này có nghĩa là phôi sẽ không thể phát triển thành thai nhi vì ống dẫn trứng không đủ lớn và đủ điều kiện để hỗ trợ phôi đang phát triển.
Trong một vài trường hợp, việc mang thai ngoài tử cung không gây ra các triệu chứng đáng chú ý và chỉ được phát hiện trong khi khám thai hoặc khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, ở một số người có thể gặp phải các dấu hiệu ban đầu như đau vùng chậu, chảy máu âm đạo và căng đau cổ tử cung khi vận động. Trường hợp túi thai ngoài tử cung bị vỡ, thai phụ có thể bị ngất xỉu hoặc sốc mất máu.
Do đó, việc đi khám thai sớm ngay khi có các triệu chứng mang thai giúp mẹ bầu được chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng thai ngoài tử cung bị vỡ dẫn đến xuất huyết gây đe dọa tính mạng. Mặt khác, việc phát hiện sớm thai ngoài tử cung giúp giảm các biến chứng thai kỳ có thể xảy ra, điều trị đúng cách giúp tăng cơ hội bảo tồn ống dẫn trứng để duy trì khả năng mang thai và sinh con sau này.
Vậy mấy tuần thì biết thai ngoài tử cung? Để có câu trả lời cho vấn đề này, bạn đừng vội bỏ qua những chia sẻ dưới đây.
Dấu hiệu thai ngoài tử cung
Như trên đã đề cập, viêc mang thai ngoài tử cung đôi khi không có triệu chứng nào đặc biệt cho đến khi túi thai bị vỡ. Thế nhưng trong một số trường hợp, người mang thai ngoài tử cung có thể gặp phải một trong các triệu chứng sau:
Trễ kinh và các dấu hiệu mang thai khác
Đau bụng ở một bên bụng: thường là đau ở bên mà phôi thai làm tổ và tình trạng này có thể kéo dài, cơn đau có xu hướng trầm trọng hơn
Chảy máu âm đạo hoặc ra dịch âm đạo bất thường, điều này có thể gây nhầm lẫn với máu báo thai.
Đau ở vai: Các bác sĩ không biết chính xác tại sao việc chửa ngoài dạ con lại gây đau ở vai. Các ý kiến cho rằng đau ở vai có thể là một dấu hiệu cho thấy thai ngoài tử cung đang gây chảy máu trong.
Khó chịu/đau khi đi vệ sinh
Xuất hiện các triệu chứng dễ gây nhầm lẫn với các bệnh về đường tiêu hóa: Mang thai ngoài tử cung có thể gây ra các triệu chứng tương tự như một số bệnh đường tiêu hóa và thường liên quan đến tình trạng tiêu chảy và nôn mửa.
Mấy tuần thì biết thai ngoài tử cung?
Nhiều chị em thường thắc mắc mấy tuần thì biết thai ngoài tử cung để có thể được can thiệp đúng cách và kịp thời? Theo các chuyên gia sản khoa, tình trạng mang thai ngoài tử cung có thể được phát hiện từ sớm vào khoảng tuần thứ 4 cho đến tuần thứ 12 của thai kỳ. Nếu thai làm tổ tại vòi trứng, hầu hết triệu chứng đau bụng sẽ xuất hiện khi thai làm tổ tại đây do sự căng giãn ống dẫn trứng.
Tình trạng chửa ngoài dạ con khó có thể chẩn đoán bằng việc khám thông thường. Do đó, các bác sĩ thường đề nghị bạn làm xét nghiệm máu, xét nghiệm kiểm tra nồng độ hCG để xác định bạn có mang thai hay không và siêu âm (thường là siêu âm qua ngả âm đạo có thể kết hợp siêu âm bụng để xem có chảy máu trong ổ bụng hay không) để xác định vị trí của khối thai.
Việc túi thai phát triển ngoài tử cung, đặc biệt là tại ống dẫn trứng có nguy cơ khiến ống dẫn trứng bị vỡ gây chảy máu trong, làm tăng nguy cơ đe dọa tính mạng.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy cơ ống dẫn trứng bị vỡ:
Đau vùng bụng đột ngột, cảm thấy trằn nặng, đau nhói
Cảm thấy chóng mặt, choáng váng
Buồn nôn hoặc nôn
Tiêu chảy
Đau vai
Ngất xỉu và sốc.
Vì sao xảy ra hiện tượng mang thai ngoài tử cung ?
Trong một thai kỳ bình thường, một quả trứng sẽ được thụ tinh bởi tinh trùng tại một trong hai ống dẫn trứng, bộ phận kết nối buồng trứng với tử cung. Trứng được thụ tinh sau đó di chuyển vào tử cung và làm tổ trong niêm mạc tử cung ( nội mạc tử cung ) và phát triển thành thai nhi. Tình trạng chửa ngoài dạ con xảy ra khi trứng được thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung như vòi trứng, cổ tử cung, khoang bụng hoặc vùng chậu.
Trong nhiều trường hợp, các bác sĩ sản khoa không rõ nguyên nhân thai ngoài tử cung. Đôi khi tình trạng này xảy ra khi các ống dẫn trứng bị hẹp hoặc bị tắc.
Các yếu tố làm gia tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung bao gồm:
Có tiền sử mang thai ngoài tử cung trước đó
Bệnh viêm vùng chậu ( PID ), nhiễm trùng: Viêm hoặc nhiễm trùng. Các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, chẳng hạn như bệnh lậu hoặc chlamydia, có thể gây viêm trong ống dẫn trứng và các cơ quan lân cận khác, đồng thời làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung.
Hút thuốc (kể cả hút thuốc thụ động): Hút thuốc lá trước khi mang thai có thể làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung. Bạn càng hút nhiều, nguy cơ càng lớn.
Từng thực hiện phẫu thuật tại ống dẫn trứng (chẳng hạn như thắt ống dẫn trứng) hoặc có phẫu thuật khác ở vùng chậu hoặc bụng
Áp dụng các biện pháp điều trị sinh sản, chẳng hạn như IVF — dùng thuốc để kích thích rụng trứng có thể làm tăng nguy cơ chửa ngoài dạ con
Mang thai trong khi sử dụng dụng cụ tử cung. Điều này rất hiếm xảy ra nhưng bạn vẫn có nguy cơ gặp phải
Mang thai trong khi sử dụng thuốc tránh thai chỉ chứa progesterone
Bị lạc nội mạc tử cung
Mang thai khi đã lớn tuổi: Nguy cơ chửa ngoài dạ con xảy ra cao đối với các phụ nữ mang thai ở độ tuổi ngoài 35 trở đi.
Nguyên nhân thai ngoài tử cung là gì? Làm thế nào để ngăn ngừa?
Mang thai ngoài tử cung là một tình trạng bất thường của thai kỳ. Lúc này, bào thai sẽ không phát triển trong tử cung (dạ con) mà ở một vị trí khác của cơ thể, thường là ống dẫn trứng. Nếu không phát hiện sớm thì sự phát triển của thai nhi sẽ gây vỡ ống dẫn trứng. Từ đó gây chảy máu bên trong và đe dọa tính mạng người mẹ. Vậy nguyên nhân thai ngoài tử cung là gì? Tình trạng này có ngăn ngừa được không?
Nguyên nhân thai ngoài tử cung
Trên thực tế, nguyên nhân thai ngoài tử cung thường liên quan đến các vấn đề của ống dẫn trứng nhưng không phải lúc nào cũng có thể xác định rõ ràng. Trong một số trường hợp, các nguyên nhân gây chửa ngoài dạ con có thể bao gồm:
Ống dẫn trứng bị tổn thương, hình thành sẹo, bị tắc nghẽn do nhiễm trùng hoặc phẫu thuật trước đó.
Vòi trứng bị lệch, tắc, hẹp bẩm sinh gây cản trở hoặc làm chậm quá trình di chuyển của trứng xuống tử cung.
Mất cân bằng nội tiết hoặc sự phát triển bất thường của trứng đã thụ tinh cũng có thể là nguyên nhân gây thai ngoài tử cung
.
Các yếu tố nào làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung?
Mang thai ngoài tử cung có thể xảy ra với bất kỳ phụ nữ nào trong độ tuổi sinh sản. Bên cạnh những nguyên nhân thai ngoài tử cung kể trên, phụ nữ sẽ có nguy cơ chửa ngoài dạ con cao hơn nếu:
Trên 35 tuổi
Đã từng mang thai ngoài tử cung
Hút thuốc lá nhiều trước khi mang thai
Từng phẫu thuật vùng bụng, phẫu thuật vùng chậu hoặc phá thai nhiều lần
Có tiền sử mắc các bệnh phụ khoa chẳng hạn như viêm vùng chậu, lạc nội mạc tử cung…
Mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục như bệnh lậu, chlamydia… có thể gây viêm ống dẫn trứng và làm tăng nguy cơ chửa ngoài dạ con.
Mặc dù hiếm gặp nhưng nếu thụ thai xảy ra sau khi bạn đã thắt ống dẫn trứng hoặc đặt vòng tránh thai thì nguy cơ mang thai ngoài tử cung xảy ra rất cao.
Việc dùng thuốc cải thiện khả năng sinh sản hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) được chứng minh là làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung. Hơn nữa, bản thân tình trạng vô sinh cũng làm tăng nguy cơ này.
Nếu bạn phát hiện mình có những nguy cơ kể trên thì cần đi khám sức khỏe sinh sản trước khi mang thai. Hãy thảo luận với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn giải pháp giảm thiểu rủi ro nếu mang thai ngoài tử cung nhé!
Triệu chứng cảnh báo mang thai ngoài tử cung
Mang thai ngoài tử cung bạn có thể có những dấu hiệu của mang thai như: Chậm kinh, nghén, căng tức ngực, đau bụng… kèm theo các dấu hiệu cảnh báo thai ngoài tử cung là chảy máu âm đạo nhẹ và đau vùng chậu. Các triệu chứng cụ thể thường phụ thuộc vào vị trí tụ máu và dây thần kinh nào đang bị kích thích.
Mặt khác, trong trường hợp tình trạng mang thai ngoài tử cung không được phát hiện sớm có thể dẫn đến biến chứng như Vỡ khối chửa gây chảy máu ồ ạt, có thể gây sốc và dẫn đến tử vong. Điều này có thể đe dọa tính mạng nên bạn cần lưu ý đến các triệu chứng cảnh báo nguy hiểm như:
Đau bụng dữ dội
Chảy máu âm đạo nghiêm trọng
Sốc, choáng váng và ngất xỉu.
Nếu có những triệu chứng cảnh báo mang thai ngoài tử cung kể trên thì mẹ bầu nên được nhập viện ngay lập tức để được cấp cứu kịp thời. Việc sớm điều trị thai ngoài tử cung giúp hạn chế nguy cơ tử vong cũng như giúp phụ nữ bảo tồn được ống dẫn trứng.
Bạn có thể phòng ngừa thai ngoài tử cung không? Giải pháp ngăn ngừa là gì?
Việc phòng ngừa có thể khó khăn nếu nguyên nhân thai ngoài tử cung liên quan đến di truyền, mất cân bằng nội tiết hoặc thậm chí là do không xác định được nguyên nhân. Tuy nhiên, để hạn chế nguy cơ thì bạn vẫn nên duy trì lối sống lành mạnh bằng cách:
Ăn uống lành mạnh và duy trì cân nặng hợp lý
Không hút thuốc hoặc tập cai thuốc nếu có kế hoạch mang thai sinh con
Quan hệ tình dục an toàn để tránh các bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục
Sử dụng biện pháp tránh thai nếu chưa muốn mang thai. Điều này giúp bạn tránh nguy cơ nạo phá thai và các hệ lụy về sau.
Bạn nên khám phụ khoa định kỳ hoặc ngay khi có triệu chứng mắc bệnh để được điều trị sớm nhất có thể. Điều này giúp bạn ngăn ngừa rủi ro ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Nhìn chung, việc tìm hiểu về nguyên nhân thai ngoài tử cung và các triệu chứng giúp chị em có nhiều thông tin hữu ích để ngăn ngừa rủi ro hiệu quả hơn khi mang thai. Ngoài ra, nếu có những thắc mắc cụ thể khác về vấn đề thai ngoài tử cung thì cách tốt nhất là bạn nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn chính xác nhé!
Nguồn Hello Bác sĩ